Đăng nhập
Sử dụng tài khoản do quản trị viên cấp.
Lượt dự thi
—
Sinh viên duy nhất
—
Sinh viên đạt
—
Chưa đạt
—
Tỷ lệ đạt
—
Quy ước tính: Lượt thi là số bản ghi dự thi; sinh viên duy nhất là số mã SV khác nhau; đạt là số SV duy nhất có kết quả Bậc 3, Bậc 4 hoặc Bậc 5; tỷ lệ đạt = SV đạt / SV duy nhất × 100. Tỷ lệ hiển thị 2 chữ số thập phân. Các bảng phân tích nhóm tính theo dữ liệu đã nạp.
Quy mô theo năm
So sánh tỷ lệ đạt theo trường
Phân tích theo đợt thi
Lượt thi và sinh viên duy nhất là hai chỉ số khác nhau; một sinh viên có thể dự thi nhiều đợt.
So sánh lượt thi và SV duy nhất
Chi tiết tổng hợp
| Nhóm | Lượt thi | SV duy nhất | SV đạt | Tỷ lệ đạt |
|---|
Nhật ký đăng nhập gần đây
| Thời điểm | Tài khoản | Kết quả | IP | Thiết bị |
|---|
Tra cứu sinh viên
Tài khoản có quyền phù hợp mới được xem dữ liệu chi tiết. Kết quả giới hạn 500 dòng.
| Mã SV | Họ tên | Lớp | Khóa | Kết quả | Trường | Đợt thi | Năm |
|---|
Bản triển khai Cloudflare Pages + D1. Không đưa dữ liệu sinh viên hoặc tệp CSV riêng tư lên GitHub.