Đăng nhập
Sử dụng tài khoản do quản trị viên cấp.
Quy mô theo năm
So sánh tỷ lệ đạt theo trường
Phân tích theo đợt thi
Lượt thi và sinh viên duy nhất là hai chỉ số khác nhau; một sinh viên có thể dự thi nhiều đợt.
So sánh lượt thi và SV duy nhất
Báo cáo theo trường, năm và đợt thi
Bảng báo cáo tính lượt thi từ tất cả bản ghi, không loại trùng. Số SV duy nhất/Bậc 3/Bậc 4 tính theo mã SV khác nhau; dữ liệu không có trạng thái đăng ký riêng nên không suy diễn số đăng ký từ lượt thi.
| Năm | Trường | Đợt thi | Lượt thi | SV duy nhất | Bậc 3 | Bậc 4 | Đạt B3/B4/B5 | Tỷ lệ đạt | Biến thiên lượt thi so với năm trước | Biến thiên (%) |
|---|
Chi tiết tổng hợp
| Nhóm | Lượt thi | SV duy nhất | SV đạt | Tỷ lệ đạt |
|---|
Nhập dữ liệu Excel / CSV (ADMIN)
Chọn tệp .xlsx, .xls hoặc .csv. Tệp được đọc trên trình duyệt; chỉ các dòng đã xác nhận mới gửi đến D1. Hệ thống giữ nguyên mọi dòng hợp lệ, kể cả bản ghi trùng; nhập lại tệp sẽ tạo thêm bản ghi/lượt thi.
Yêu cầu có các cột: ma_sv, truong (hoặc tiêu đề tiếng Việt tương ứng). Không cần cột ID; hệ thống tự tạo ID khi lưu. Cột “Khóa tuyển sinh” được ánh xạ vào trường dữ liệu khóa của dashboard.
Nhật ký đăng nhập gần đây
| Thời điểm | Tài khoản | Kết quả | IP | Thiết bị |
|---|
Tra cứu sinh viên
Tài khoản có quyền phù hợp mới được xem dữ liệu chi tiết. Kết quả giới hạn 500 dòng.
| Mã SV | Họ tên | Lớp | Khóa tuyển sinh | Kết quả | Trường | Đợt thi | Năm |
|---|
Bản triển khai Cloudflare Pages + D1. Không đưa dữ liệu sinh viên hoặc tệp CSV riêng tư lên GitHub.